meter

/ˈmiːtɚ/
danh từ
  • Cái đo; cái đòng hồ đo; người đo ((thường) trong từ ghép); mét
  • (như) metre.
Danh từ
  1. Một thiết bị đo lường mọi thứ.
    A device that measures things.
  2. (ngày) Người đo lường hoặc đo lường.
    (dated) One who metes or measures.
    a labouring coal-meter
    một máy đo than lao động
  3. (cách đánh vần tiếng Mỹ) Đường ở trên hoặc ở dưới lưới treo, dùng để gắn lưới vào để gia cố.
    (American spelling) A line above or below a hanging net, to which the net is attached in order to strengthen it.
  4. Cách đánh vần tiêu chuẩn của Hoa Kỳ về mét (“đơn vị đo lường”).
    US standard spelling of metre (“a unit of measure”).
Động từ
  1. Để đo bằng thiết bị đo.
    To measure with a metering device.
  2. Để in dấu bưu chính bằng đồng hồ bưu chính.
    To imprint a postage mark with a postage meter.
  3. Để điều chỉnh dòng chảy hoặc phân phối một lượng nhất định (thường là chất lỏng nhưng đôi khi là những thứ khác như dự đoán hoặc hơi thở).
    To regulate the flow of or to deliver in regulated amounts (usually of fluids but sometimes of other things such as anticipation or breath).
🎬 Nghe “meter” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish