methodology
/ˌmɛθəˈdɑːləʤi/danh từ
- Phương pháp học.
Danh từ
- (ban đầu là khoa học) Nghiên cứu các phương pháp được sử dụng trong một lĩnh vực.(originally sciences) The study of methods used in a field.research methodologyphương pháp nghiên cứu
- (lỏng lẻo) Tập hợp các phương pháp, thực tiễn, thủ tục và quy tắc được sử dụng bởi những người làm việc trong một lĩnh vực nào đó.(loosely) A collection of methods, practices, procedures and rules used by those who work in some field.agile methodologyphương pháp linh hoạt
- Việc thực hiện các phương pháp như vậy, vvThe implementation of such methods etc.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “methodology” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish