procedure

/prəˈsiːʤɚ/
danh từ
  • Thủ tục.
Danh từ
  1. Một phương pháp cụ thể để thực hiện một nhiệm vụ.
    A particular method for performing a task.
  2. Một loạt các nhiệm vụ hoặc bước nhỏ được thực hiện để hoàn thành mục tiêu.
    A series of small tasks or steps taken to accomplish an end.
  3. (không đếm được) Tập hợp các hình thức hoặc phương pháp được thiết lập của một cơ quan có tổ chức để hoàn thành một hoặc nhiều nhiệm vụ nhất định.
    (uncountable) The set of established forms or methods of an organized body for accomplishing a certain task or tasks.
    Ensure that you follow procedure when accessing customers' personal information.
    Đảm bảo rằng bạn tuân thủ quy trình khi truy cập thông tin cá nhân của khách hàng.
  4. Các bước được thực hiện trong một vụ kiện hoặc thủ tục pháp lý khác.
    The steps taken in an action or other legal proceeding.
🎬 Nghe “procedure” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish