metra

/ˈmɛtrə/
Danh từ
  1. (Y học) Tử cung.
    (medicine) The uterus.
    Từ đồng nghĩa:metro-hystero-utero-
  2. (lịch sử) Dụng cụ bỏ túi kết hợp giữa nhiệt kế, thước thủy, quả dọi và thấu kính.
    (historical) A pocket instrument combining a thermometer, level, plummet, and lens.
🎬 Nghe “metra” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish