microwave
/ˈmaɪkroʊˌweɪv/danh từ
- Sóng cực ngắn, vi ba.
Danh từ
- Sóng điện từ có bước sóng nằm trong khoảng bước sóng của tia hồng ngoại và sóng vô tuyến.An electromagnetic wave with wavelength between that of infrared light and radio waves.Many radar systems use a combination of radio waves and microwaves.Nhiều hệ thống radar sử dụng kết hợp sóng vô tuyến và sóng vi ba.Từ đồng nghĩa:SHF
- Dấu chấm lửng của lò vi sóng.Ellipsis of microwave oven.Just put it in the microwave for 30 seconds and it's ready to eat.Chỉ cần cho vào lò vi sóng khoảng 30 giây là có thể ăn được.
Động từ
- (thông tục) Nấu (cái gì) trong lò vi sóng.(transitive) To cook (something) in a microwave oven.
- (chuyển tiếp, tiếng lóng) Cung cấp sự chuẩn bị tối thiểu cho việc thực hiện, coi sự chuẩn bị đầy đủ hoặc rộng rãi là không cần thiết.(transitive, slang) To provide minimal preparation for implementation, deeming full or extensive preparation as unnecessary.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “microwave” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish