mid

/ˈmɪd/
tính từ
  • Giữa.
danh từ
  • (như) amid.
Tính từ
  1. Chiếm vị trí trung gian; ở giữa.
    Occupying a middle position; middle.
  2. (ngôn ngữ học) Được tạo ra với vị trí hơi cao của một phần nào đó của lưỡi so với vòm miệng; ở giữa mức cao và mức thấp; nói về một số nguyên âm nhất định, chẳng hạn như, [e o ɛ ɔ].
    (linguistics) Made with a somewhat elevated position of some certain part of the tongue, in relation to the palate; midway between the high and the low; said of certain vowel sounds, such as, [e o ɛ ɔ].
  3. (ban đầu là tiếng lóng của người Mỹ gốc Phi và tiếng lóng trên Internet) Tầm thường; có chất lượng trung bình.
    (originally African-American Vernacular and Internet slang) Mediocre; of middling quality.
  4. (Từ lóng trên Internet, theo cách mở rộng) Thùng rác; chất lượng thấp.
    (Internet slang, by extension) Trashy; low-quality.
    Từ đồng nghĩa:baselousysubstandardassbad
Danh từ
  1. (địa điểm, trò chơi trực tuyến, tiếng lóng) Giữa chiến trường.
    (location, online gaming, slang) The middle of the battlefield.
    We need to retake mid.
    Chúng ta cần phải chiếm lại đường giữa.
  2. (cổ) Trung.
    (archaic) Middle.
  3. (đĩa golf) Tầm trung.
    (disc golf) A mid-range.
Trạng từ
  1. (địa điểm, trò chơi trực tuyến, tiếng lóng) Đến hoặc vào giữa chiến trường.
    (location, online gaming, slang) To or into the middle of the battlefield.
    Everyone head mid.
    Mọi người đều đi giữa.
Giới từ
  1. (cổ) Giữa.
    (archaic) Amid.
    mid the best
    giữa tốt nhất
  2. (chủ yếu là cách thể hiện tiếng Anh có giọng Hà Lan hoặc tiếng Đức) With.
    (chiefly in representations of Dutch- or German-accented English) With.
    For quotations using this term, see Citations:mid.
    Để biết những trích dẫn sử dụng thuật ngữ này, xem Citations:mid.
🎬 Nghe “mid” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish