microscopize

Động từ
  1. Kiểm tra dưới kính hiển vi (nghĩa đen hoặc nghĩa bóng); đến kính hiển vi.
    To examine under a microscope (literally or figuratively); to microscope.
🎬 Nghe “microscopize” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish