middling
/ˈmɪdlɪŋ/tính từ
- Trung bình, vừa phải, bậc trung.
- Khá khoẻ mạnh.
Tính từ
- Có quy mô, vị trí hoặc chất lượng trung bình hoặc trung bình; tầm thường.Of intermediate or average size, position, or quality; mediocre.The football team is never the worst or best in its league; its position is always middling.Đội bóng không bao giờ là đội tệ nhất hoặc giỏi nhất trong giải đấu của mình; vị trí của nó luôn ở mức trung bình.
- (thông tục, người Anh vùng miền) Có sức khỏe khá tốt.(colloquial, regional British) In fairly good health.
Trạng từ
- (thông tục, người Anh vùng miền) Khá, vừa phải, hơi.(colloquial, regional British) Fairly, moderately, somewhat.Iwami, otherwise Sekisju, is two days journey long, going from ſouth to north, a middling good country, producing plenty of cannib, and affording ſome ſalt.Iwami, hay còn gọi là Sekisju, là một cuộc hành trình dài hai ngày, đi từ phía nam lên phía bắc, một đất nước tốt ở mức trung bình, sản xuất ra nhiều cây ăn thịt và cung cấp ſome ſalt.
- (thông tục, người Anh trong vùng) Không quá tệ, với thành công khiêm tốn.(colloquial, regional British) Not too badly, with modest success.
Danh từ
- Một cái gì đó có kích thước, vị trí hoặc chất lượng trung bình hoặc trung bình.Something of intermediate or average size, position, or quality.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “middling” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish