military service
/ˈsɚvəs/Danh từ
- Phục vụ trong quân đội hoặc tổ chức quân sự khác, dù là do công việc được lựa chọn (tình nguyện) hay do bị bắt buộc phải nhập ngũ (lệnh quân dịch).Service in an army or other military organisation, whether as a chosen job (volunteering) or as a result of an involuntary draft (conscription).The virtues of national service, including military service, were extolled in the evening's presentations.Những đức tính tốt của nghĩa vụ quốc gia, bao gồm cả nghĩa vụ quân sự, đã được ca ngợi trong các bài thuyết trình vào buổi tối.Từ đồng nghĩa:service[Appendix:Glossary
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “military service” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish