milksop
/ˈmɪlkˌsɑːp/danh từ
- Bánh nhúng vào sữa.
- Người nhút nhát, người hèn yếu.
Danh từ
- Một miếng bánh mì nhúng sữa.A piece of bread sopped in milk.
- Một món ăn bao gồm những miếng bánh mì đựng trong bát, rắc đường và phủ sữa nóng.A dish consisting of bread pieces in a bowl, sprinkled with sugar and covered in hot milk.
- (nói rộng ra, xúc phạm) Người dễ sợ hãi, kém hiệu quả hoặc yếu đuối.(by extension, derogatory) An easily frightened, ineffectual, or weak person.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “milksop” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish