milksop

/ˈmɪlkˌsɑːp/
danh từ
  • Bánh nhúng vào sữa.
  • Người nhút nhát, người hèn yếu.
Danh từ
  1. Một miếng bánh mì nhúng sữa.
    A piece of bread sopped in milk.
  2. Một món ăn bao gồm những miếng bánh mì đựng trong bát, rắc đường và phủ sữa nóng.
    A dish consisting of bread pieces in a bowl, sprinkled with sugar and covered in hot milk.
  3. (nói rộng ra, xúc phạm) Người dễ sợ hãi, kém hiệu quả hoặc yếu đuối.
    (by extension, derogatory) An easily frightened, ineffectual, or weak person.
    Từ đồng nghĩa:milquetoastsissywuss
🎬 Nghe “milksop” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish