milled

/mɪld/
động từ
  • Dạng quá khứ đơn và phân từ quá khứ của mill
Tính từ
  1. Xay bằng cối xay.
    Ground by a mill.
    Coarsely milled maize is termed cornmeal, but when finely milled and sifted it is called corn flour.
    Ngô xay thô được gọi là bột ngô, nhưng khi xay mịn và rây thì gọi là bột ngô.
    Từ đồng nghĩa:ground
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của cối xay
    simple past and past participle of mill
🎬 Nghe “milled” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish