mimicker
danh từ
- Người bắt chước.
Danh từ
- Từ đồng nghĩa với bắt chước (danh từ).Synonym of mimic (noun).Từ đồng nghĩa:mimic
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “mimicker” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish