million

/ˈmɪljən/
tính từ
  • Triệu.
danh từ
  • Triệu; (một) triệu đồng bảng; (một) triệu đô la.
  • Quần chúng, quảng đại quần chúng.
Số từ
  1. Số đếm 1 000 000: 10⁶; một nghìn nghìn.
    The cardinal number 1 000 000: 10⁶; a thousand thousand.
    Near-synonyms: mega-, M-
    Từ gần đồng nghĩa: mega-, M-
    Từ đồng nghĩa:mega-mul:M-
  2. (thông tục, hyperbol) Một con số rất lớn không xác định.
    (colloquial, hyperbolic) An unspecified very large number.
    Near-synonyms: gazillion; see also Thesaurus:zillion
    Từ gần đồng nghĩa: gazillion; xem thêm Từ điển đồng nghĩa:zillion
    Từ đồng nghĩa:gazillion
🎬 Nghe “million” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish