minacity

danh từ
  • tính chất đe doạ
Danh từ
  1. Từ đồng nghĩa với đe dọa: Hành động hoặc quá trình đe dọa hoặc xu hướng đe dọa.
    Synonym of menace: The action or process of threatening or the tendency to threaten.
    Từ đồng nghĩa:menace
🎬 Nghe “minacity” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish