minacity
danh từ
- tính chất đe doạ
Danh từ
- Từ đồng nghĩa với đe dọa: Hành động hoặc quá trình đe dọa hoặc xu hướng đe dọa.Synonym of menace: The action or process of threatening or the tendency to threaten.Từ đồng nghĩa:menace
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “minacity” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish