milt

/ˈmilt/
danh từ
  • Lá lách.
  • Tinh dịch cá.
động từ
  • Tưới tinh dịch lên (trứng cá).
Danh từ
  1. (đếm được) Lá lách, đặc biệt của động vật được nuôi để làm thức ăn.
    (countable) The spleen, especially of an animal bred for food.
    Từ đồng nghĩa:spleenliensoft roewhite roe
  2. Tinh dịch của cá đực.
    The semen of a male fish.
    Từ đồng nghĩa:spleenliensoft roewhite roe
  3. Tinh hoàn căng cứng chứa đầy tinh trùng trưởng thành ở cá đực.
    The engorged testis containing a filled reservoir of mature spermatozoa in a male fish.
    Từ đồng nghĩa:spleenliensoft roewhite roe
Động từ
  1. (thông tục) Ngâm (trứng cá) với sữa.
    (transitive) To impregnate (the roe of a fish) with milt.
🎬 Nghe “milt” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish