milt
/ˈmilt/danh từ
- Lá lách.
- Tinh dịch cá.
động từ
- Tưới tinh dịch lên (trứng cá).
Danh từ
- (đếm được) Lá lách, đặc biệt của động vật được nuôi để làm thức ăn.(countable) The spleen, especially of an animal bred for food.
- Tinh dịch của cá đực.The semen of a male fish.
- Tinh hoàn căng cứng chứa đầy tinh trùng trưởng thành ở cá đực.The engorged testis containing a filled reservoir of mature spermatozoa in a male fish.
Động từ
- (thông tục) Ngâm (trứng cá) với sữa.(transitive) To impregnate (the roe of a fish) with milt.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “milt” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish