mince
/ˈmɪns/danh từ
- Thịt băm, thịt thái nhỏ, thịt vụn.
động từ
- Băm, thái nhỏ, cắt nhỏ.
- Nói õng ẹo.
- Đi đứng õng ẹo, nói õng ẹo, nói uốn éo.
Danh từ
- (không đếm được) Thịt thái nhỏ; thịt băm.(uncountable) Finely chopped meat; minced meat.Mince tastes really good fried in a pan with some chopped onion and tomato.Thịt băm chiên trên chảo với một ít hành tây và cà chua cắt nhỏ có vị rất ngon.
- (không đếm được) Trái cây trộn thái nhỏ dùng làm bánh Giáng sinh; thịt băm.(uncountable) Finely chopped mixed fruit used in Christmas pies; mincemeat.During Christmas time my dad loves to eat mince pies.Vào dịp Giáng sinh, bố tôi thích ăn bánh nướng nhân thịt băm.
- (đếm được) dáng đi bị ảnh hưởng (thường thanh nhã hoặc ngắn và chính xác).(countable) An affected (often dainty or short and precise) gait.
- (đếm được) Cách nói năng bị ảnh hưởng, đặc biệt là khi nói; một sự ảnh hưởng.(countable) An affected manner, especially of speaking; an affectation.
Động từ
- (thông tục) Làm ít hơn; làm nhỏ lại.(transitive) To make less; to make small.
- (thông tục) Giảm bớt; giảm bớt; giảm bớt khi nói; nói nhẹ nhàng hoặc coi nhẹ; để giảm thiểu.(transitive) To lessen; to diminish; to diminish in speaking; to speak of lightly or slightingly; to minimise.
- (chuyển tiếp, hiếm) Có tác dụng một cách chặt chẽ.(transitive, rare) To effect mincingly.
- (thông tục, nấu ăn) Cắt thành từng miếng rất nhỏ; để cắt nhỏ.(transitive, cooking) To cut into very small pieces; to chop finely.Butchers often use machines to mince meat.Người bán thịt thường sử dụng máy để băm thịt.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “mince” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish