mince

/ˈmɪns/
danh từ
  • Thịt băm, thịt thái nhỏ, thịt vụn.
động từ
  • Băm, thái nhỏ, cắt nhỏ.
  • Nói õng ẹo.
  • Đi đứng õng ẹo, nói õng ẹo, nói uốn éo.
Danh từ
  1. (không đếm được) Thịt thái nhỏ; thịt băm.
    (uncountable) Finely chopped meat; minced meat.
    Mince tastes really good fried in a pan with some chopped onion and tomato.
    Thịt băm chiên trên chảo với một ít hành tây và cà chua cắt nhỏ có vị rất ngon.
  2. (không đếm được) Trái cây trộn thái nhỏ dùng làm bánh Giáng sinh; thịt băm.
    (uncountable) Finely chopped mixed fruit used in Christmas pies; mincemeat.
    During Christmas time my dad loves to eat mince pies.
    Vào dịp Giáng sinh, bố tôi thích ăn bánh nướng nhân thịt băm.
  3. (đếm được) dáng đi bị ảnh hưởng (thường thanh nhã hoặc ngắn và chính xác).
    (countable) An affected (often dainty or short and precise) gait.
  4. (đếm được) Cách nói năng bị ảnh hưởng, đặc biệt là khi nói; một sự ảnh hưởng.
    (countable) An affected manner, especially of speaking; an affectation.
Động từ
  1. (thông tục) Làm ít hơn; làm nhỏ lại.
    (transitive) To make less; to make small.
  2. (thông tục) Giảm bớt; giảm bớt; giảm bớt khi nói; nói nhẹ nhàng hoặc coi nhẹ; để giảm thiểu.
    (transitive) To lessen; to diminish; to diminish in speaking; to speak of lightly or slightingly; to minimise.
  3. (chuyển tiếp, hiếm) Có tác dụng một cách chặt chẽ.
    (transitive, rare) To effect mincingly.
  4. (thông tục, nấu ăn) Cắt thành từng miếng rất nhỏ; để cắt nhỏ.
    (transitive, cooking) To cut into very small pieces; to chop finely.
    Butchers often use machines to mince meat.
    Người bán thịt thường sử dụng máy để băm thịt.
🎬 Nghe “mince” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish