minacious
/məˈneɪʃəs/tính từ
- Đe doạ, hăm doạ.
Tính từ
- (hiện nay hiếm) Từ đồng nghĩa với đe dọa, theo nhiều nghĩa khác nhau.(now rare) Synonym of threatening, in its various senses.Từ đồng nghĩa:threatening
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “minacious” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish