min

/ˈmin/
  • (viết tắt) tối thiểu
Danh từ
  1. Viết tắt của phút.
    Abbreviation of minute.
  2. (Thông tục) Đoạn cắt từng phút.
    (colloquial) Clipping of minute.
    Dinner's ready, darling! – Be there in a min!
    Bữa tối đã sẵn sàng rồi em yêu! – Có mặt ở đó trong một phút nữa!
  3. (lỗi thời) Ký ức; nỗi nhớ.
    (obsolete) Memory; remembrance.
  4. Viết tắt của tối thiểu.
    Abbreviation of minimum.
Tính từ
  1. (lỗi thời hoặc phương ngữ của Anh, Scotland) Ít hơn; nhỏ hơn; thấp hơn.
    (obsolete or UK dialectal, Scotland) Less; smaller; lower.
    The more and the minne
    Càng nhiều và minne
Động từ
  1. (chuyển tiếp, lỗi thời) gợi nhớ đến; nhắc nhở
    (transitive, obsolete) to bring to the mind of; remind
  2. (chuyển tiếp, lỗi thời) cần nhớ
    (transitive, obsolete) to remember
  3. (chuyển tiếp, lỗi thời) đề cập đến
    (transitive, obsolete) to mention
🎬 Nghe “min” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish