min
/ˈmin/- (viết tắt) tối thiểu
Danh từ
- Viết tắt của phút.Abbreviation of minute.
- (Thông tục) Đoạn cắt từng phút.(colloquial) Clipping of minute.Dinner's ready, darling! – Be there in a min!Bữa tối đã sẵn sàng rồi em yêu! – Có mặt ở đó trong một phút nữa!
- (lỗi thời) Ký ức; nỗi nhớ.(obsolete) Memory; remembrance.
- Viết tắt của tối thiểu.Abbreviation of minimum.
Tính từ
- (lỗi thời hoặc phương ngữ của Anh, Scotland) Ít hơn; nhỏ hơn; thấp hơn.(obsolete or UK dialectal, Scotland) Less; smaller; lower.The more and the minneCàng nhiều và minne
Động từ
- (chuyển tiếp, lỗi thời) gợi nhớ đến; nhắc nhở(transitive, obsolete) to bring to the mind of; remind
- (chuyển tiếp, lỗi thời) cần nhớ(transitive, obsolete) to remember
- (chuyển tiếp, lỗi thời) đề cập đến(transitive, obsolete) to mention
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “min” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish