mind-boggling

/ˈmaɪndˌbɑːglɪŋ/
tính từ
  • Dị thường; không thể tin được.
Tính từ
  1. Điều đó khiến tâm trí bối rối; điều đó vượt quá khả năng hiểu hoặc hình dung của một người.
    That causes the mind to boggle; that is beyond one's ability to understand or figure out.
    Faced with a mind-boggling selection of special-purpose shampoos, he gave up and simply purchased something inexpensive with a pleasant fragrance.
    Đối mặt với vô số lựa chọn khó tin về các loại dầu gội chuyên dụng, anh đã từ bỏ và chỉ mua một thứ rẻ tiền có mùi thơm dễ chịu.
🎬 Nghe “mind-boggling” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish