minivan
/ˈmɪniˌvæn/Danh từ
- Một chiếc xe tải nhỏ, đặc biệt (Canada, Mỹ, Úc, New Zealand, Philippines) chủ yếu được sử dụng để vận chuyển gia đình.A small van, especially (Canada, US, Australia, New Zealand, Philippines) one primarily used for family transport.
Động từ
- (ambitransitive) Đi du lịch hoặc vận chuyển bằng xe tải nhỏ.(ambitransitive) To travel or transport in a small van.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “minivan” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish