minnow

/ˈmɪnoʊ/
danh từ
  • Cá tuế (họ cá chép).
🎬 Nghe “minnow” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish