minuscular

/mɪˈnʌs.kjʊl.ə/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "minuscular". Phiên âm /mɪˈnʌs.kjʊl.ə/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "minuscular" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “minuscular” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish