minutia

/mə-ˈnü-sh(ē-)ə/
Danh từ
  1. Một chi tiết nhỏ, thường có tầm quan trọng không đáng kể.
    A minor detail, often of negligible importance.
    They spent all their time on minutiae, never making real progress.
    Họ dành toàn bộ thời gian cho những chi tiết vụn vặt mà không bao giờ đạt được tiến bộ thực sự.
  2. (sinh trắc học, pháp y) Bất kỳ đặc điểm điểm nào trên dấu vân tay được sử dụng để đối sánh, thường là phần cuối và phần phân nhánh của các đường vân.
    (biometrics, forensics) Any of the point features on fingerprints used for matching, usually endings and bifurcations of ridges.
🎬 Nghe “minutia” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish