mirkning
/ˈmɜːk(ə)nɪŋ/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "mirkning". Phiên âm /ˈmɜːk(ə)nɪŋ/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "mirkning" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “mirkning” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish