misluck

/mɪsˈlʌk/
Danh từ
  1. Không may mắn; bất hạnh.
    Ill luck; misfortune.
Động từ
  1. (nội động từ, cổ xưa) Gặp xui xẻo; nên không may mắn.
    (intransitive, archaic) To have ill luck; to be unlucky.
🎬 Nghe “misluck” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish