misluck
/mɪsˈlʌk/Danh từ
- Không may mắn; bất hạnh.Ill luck; misfortune.
Động từ
- (nội động từ, cổ xưa) Gặp xui xẻo; nên không may mắn.(intransitive, archaic) To have ill luck; to be unlucky.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “misluck” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish