misty

/ˈmɪsti/
tính từ
  • mù sương, đầy sương mù
  • (nghĩa bóng) mơ hồ, không rõ, không minh bạch, mập mờ
Tính từ
  1. Bao phủ trong sương mù; có sương mù.
    Covered in mist; foggy.
    It's very misty this morning; I can't see a thing!
    Sáng nay trời nhiều sương mù; Tôi không thể nhìn thấy gì cả!
  2. (nghĩa bóng) Mờ mờ; mơ hồ; mơ hồ.
    (figuratively) Dim; vague; obscure.
    a misty memory of his childhood
    một ký ức mù mờ về tuổi thơ của anh
  3. (nghĩa bóng) Rưng rưng nước mắt; mắt sương sương.
    (figuratively) With tears in the eyes; dewy-eyed.
    Her eyes grew misty the night her long-time friend passed away.
    Đôi mắt cô trở nên mờ mịt vào đêm người bạn lâu năm của cô qua đời.
🎬 Nghe “misty” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish