misty
/ˈmɪsti/tính từ
- mù sương, đầy sương mù
- (nghĩa bóng) mơ hồ, không rõ, không minh bạch, mập mờ
Tính từ
- Bao phủ trong sương mù; có sương mù.Covered in mist; foggy.It's very misty this morning; I can't see a thing!Sáng nay trời nhiều sương mù; Tôi không thể nhìn thấy gì cả!
- (nghĩa bóng) Mờ mờ; mơ hồ; mơ hồ.(figuratively) Dim; vague; obscure.a misty memory of his childhoodmột ký ức mù mờ về tuổi thơ của anh
- (nghĩa bóng) Rưng rưng nước mắt; mắt sương sương.(figuratively) With tears in the eyes; dewy-eyed.Her eyes grew misty the night her long-time friend passed away.Đôi mắt cô trở nên mờ mịt vào đêm người bạn lâu năm của cô qua đời.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “misty” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish