mistress
/ˈmɪstrəs/danh từ
- Bà chủ nhà.
- Bà chủ (người đàn bà có quyền kiểm soát hoặc định đoạt).
- Người đàn bà am hiểu (một vấn đề).
- Bà giáo, cô giáo.
- Tình nhân, mèo.
- , (viết tắt) Bà (trước tên một người đàn bà đã có chồng).
Danh từ
- Một người phụ nữ, đặc biệt là người có quyền kiểm soát, quyền lực hoặc quyền sở hữu lớn.A woman, specifically one with great control, authority or ownership.She was the mistress of the estate-mansion, and owned the horses.Cô ấy là bà chủ của dinh thự và sở hữu những con ngựa.
- Một nữ chủ gia đình.A female head of household.
- Một nữ giáo viên.A female teacher.games mistresstrò chơi tình nhânTừ đồng nghĩa:schoolmarm
- Người phụ nữ kia có quan hệ ngoài hôn nhân, thường bao gồm cả quan hệ tình dục.The other woman in an extramarital relationship, generally including sexual relations.
Động từ
- (thông tục, hiếm) Của đàn bà: làm chủ; để học hỏi hoặc phát triển ở mức độ thành thạo cao.(transitive, rare) Of a woman: to master; to learn or develop to a high degree of proficiency.
- (Nội động) Đóng vai nhân tình.(intransitive) To act or take the role of a mistress.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “mistress” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish