mixling
Danh từ
- Một người có nguồn gốc dân tộc hoặc chủng tộc hỗn hợp; một con lai; một giống lai.One who is of mixed ethnic or racial background; a hybrid; a cross-breed.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “mixling” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish