mixologist

/mik-ˈsä-lə-jē/
Danh từ
  1. (thường hài hước) Người pha chế cocktail, đặc biệt là người được coi là nghệ sĩ trong nghề đó.
    (often humorous, ) A person who creates cocktails, especially one considered an artist in that craft.
  2. (thở dài) Bất kỳ nhân viên pha chế nào.
    (loosely) Any bartender.
  3. Một tay chơi xóc đĩa.
    A disc jockey.
🎬 Nghe “mixologist” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish