humility

/hjuˈmɪləti/
danh từ
  • sự khiêm tốn, sự nhún nhường
  • tình trạng kém; địa vị hèn mọn
🎬 Nghe “humility” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish