money bag

/ˈməni bæg/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "money bag". Phiên âm /ˈməni bæg/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "money bag" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “money bag” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish