monger

/ˈməŋ-gər/
danh từ
  • Lái, lái buôn (chủ yếu dùng trong từ ghép).
Danh từ
  1. Trước hết là một từ mô tả.
    Chiefly preceded by a descriptive word.
  2. (lỗi thời) Cắt hình người bán dâm (“khách hàng thường xuyên của gái điếm”).
    (obsolete) Clipping of whoremonger (“a frequent customer of whores”).
  3. (hàng hải, lỗi thời) Tàu biển nhỏ dùng để đánh cá.
    (nautical, obsolete) A small seagoing vessel used for fishing.
Động từ
  1. Trao đổi, rao bán, bán (cái gì đó).
    To deal in, peddle, or sell (something).
    Từ đồng nghĩa:mong
  2. (nghĩa bóng) Thúc đẩy (điều gì đó, đặc biệt là điều không mong muốn); để bán hàng rong.
    (figurative) To promote (something, especially an undesirable thing); to peddle.
    Từ đồng nghĩa:mong
🎬 Nghe “monger” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish