monger
/ˈməŋ-gər/danh từ
- Lái, lái buôn (chủ yếu dùng trong từ ghép).
Danh từ
- Trước hết là một từ mô tả.Chiefly preceded by a descriptive word.
- (lỗi thời) Cắt hình người bán dâm (“khách hàng thường xuyên của gái điếm”).(obsolete) Clipping of whoremonger (“a frequent customer of whores”).
- (hàng hải, lỗi thời) Tàu biển nhỏ dùng để đánh cá.(nautical, obsolete) A small seagoing vessel used for fishing.
Động từ
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “monger” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish