moneyless

/ˈmənilɪs/
tính từ
  • Không tiền; (thông tục) không một xu dính túi, nghèo rớt mồng tơi.
🎬 Nghe “moneyless” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish