monochromatic

/ˌmɑːnəkroʊˈmætɪk/
tính từ
  • Đơn sắc, một màu ((cũng) monochrome).
🎬 Nghe “monochromatic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish