monogram

/ˈmɑːnəˌgræm/
danh từ
  • Kiểu chữ hoa áp.
  • Chữ viết lồng nhau, chữ viết tắt văn hoa.
Danh từ
  1. (lỗi thời) Một bức tranh chỉ được vẽ theo đường thẳng, trước khi áp dụng màu sắc và/hoặc bóng; một bản phác thảo phác thảo.
    (obsolete) A picture drawn in line only, before the colour and/or shading is applied; an outline sketch.
  2. (lỗi thời, hiếm) Câu chỉ có một dòng, hoặc một câu thơ chỉ có một câu thơ.
    (obsolete, rare) A sentence consisting of only one line, or an epigram consisting of only one verse, of poetry.
  3. Một kiểu dáng hoặc họa tiết bao gồm một hoặc nhiều chữ cái, thường đan xen với nhau, được dùng làm dấu hiệu nhận biết của một cá nhân hoặc tổ chức; các chữ cái thường là tên viết tắt của tên của họ.
    A design or motif composed of one or more letters, often intertwined, used as an identifying mark of an individual or institution; the letters are usually the initials of their names.
  4. Một trong những biểu tượng được sử dụng trong bói toán Kinh Dịch hoặc bói toán Taixuanjing:
    One of the symbols used in either the I Ching divination or the Taixuanjing divination:
Động từ
  1. (ngoại động) Đánh dấu cái gì đó bằng chữ lồng.
    (transitive) To mark something with a monogram.
🎬 Nghe “monogram” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish