monitoring
/ˈmɑnətərɪŋ/động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của monitor.
danh từ
- Sự định phân.
- Sự kiểm tra.
- Sự kiểm tra định lượng.
- Sự ghi thông báo vô tuyến điện.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “monitoring” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish