monolithic

/ˈmɑːnəˌlɪθ/
tính từ
  • Làm bằng đá nguyên khối.
  • Chắc như đá nguyên khối.
🎬 Nghe “monolithic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish