monogamous
/məˈnɑːgəmi/tính từ
- Một vợ; một chồng.
Tính từ
- (nghiêm túc) Liên quan đến việc kết hôn với một người tại một thời điểm.(strictly) Involving marriage to one person at a time.
- (của một mối quan hệ) Đặc trưng bởi tình dục và lãng mạn lẫn nhau.(of a relationship) Characterized by mutual sexual and romantic exclusively.
- (của một người) Hoàn toàn tham gia vào quan hệ tình dục/lãng mạn loại trừ lẫn nhau.(of a person) Exclusively engaging in mutually exclusive sexual/romantic partnership.
- (động vật học) Mỗi lần chỉ có một bạn tình.(zoology) Having only one sexual partner at a time.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “monogamous” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish