soliloquy
/səˈlɪləkwi/danh từ
- Câu nói một mình.
- Sự nói một mình.
Danh từ
- (kịch) Hành động của một nhân vật tự nói với chính mình để bộc lộ suy nghĩ của mình với khán giả.(drama) The act of a character speaking to themselves so as to reveal their thoughts to the audience.At the end of the second act the main villain gave a soliloquy detailing his plans to attack the protagonist.Ở cuối màn thứ hai, nhân vật phản diện chính đưa ra một đoạn độc thoại trình bày chi tiết kế hoạch tấn công nhân vật chính của hắn.
- (quyền tác giả) Một bài phát biểu hoặc bài diễn thuyết bằng văn bản ở dạng này.(authorship) A speech or written discourse in this form.Từ đồng nghĩa:monologue
Động từ
- (hiếm) Phát ra lời độc thoại.(rare) To issue a soliloquy.Từ đồng nghĩa:soliloquize
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “soliloquy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish