editing

/ˈɛdət/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của edit.
danh từ
  • Sự sửa đổi, sự chỉnh sửa, sự biên soạn.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và danh động từ của edit
    present participle and gerund of edit
Danh từ
  1. Một hành động hoặc trường hợp của một cái gì đó đang được chỉnh sửa.
    An act or instance of something being edited.
    Từ đồng nghĩa:montage
🎬 Nghe “editing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish