moo-cow

/ˈmuːkaʊ/
Danh từ
  1. (trẻ con, đáng yêu) Con bò.
    (childish or endearing) A cow.
🎬 Nghe “moo-cow” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish