moon-eyed

/ˈmün-ˈīd/
tính từ
  • Mắt tròn xoe (vì ngạc nhiên, hoảng sợ... ).
  • Mắc chứng quáng gà.
Tính từ
  1. Có đôi mắt mở to.
    Having wide-open eyes.
    His moon-eyed gaze was disarming and mysterious.
    Ánh mắt như vầng trăng của anh thật lạnh lùng và bí ẩn.
    Từ đồng nghĩa:owly-eyedsaucer-eyedwide-eyed
🎬 Nghe “moon-eyed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish