moody
/ˈmuːdi/tính từ
- Buồn rầu, ủ rũ.
Tính từ
- Do thay đổi ý định đột ngột hoặc thường xuyên; thất thường.Given to sudden or frequent changes of mind; temperamental.
- Buồn bã hoặc chán nản.Sulky or depressed.
- Khó khăn, ảm đạm hoặc nghiền ngẫm.Dour, gloomy or brooding.
- (Anh, tiếng lóng) Có nguồn gốc không rõ ràng; giả mạo hoặc bị đánh cắp.(UK, slang) Of dubious origin; counterfeit or stolen.Từ đồng nghĩa:dodgy
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “moody” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish