moody

/ˈmuːdi/
tính từ
  • Buồn rầu, ủ rũ.
Tính từ
  1. Do thay đổi ý định đột ngột hoặc thường xuyên; thất thường.
    Given to sudden or frequent changes of mind; temperamental.
    Từ đồng nghĩa:capriciousfickle
  2. Buồn bã hoặc chán nản.
    Sulky or depressed.
  3. Khó khăn, ảm đạm hoặc nghiền ngẫm.
    Dour, gloomy or brooding.
  4. (Anh, tiếng lóng) Có nguồn gốc không rõ ràng; giả mạo hoặc bị đánh cắp.
    (UK, slang) Of dubious origin; counterfeit or stolen.
    Từ đồng nghĩa:dodgy
🎬 Nghe “moody” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish