moonish

/ˈmü-nish/
tính từ
  • Đồng bóng, hay thay đổi.
  • Tròn vành vạnh, tròn trĩnh, đầy đặn.
Tính từ
  1. Giống như hoặc giống như mặt trăng.
    Like or resembling the moon.
  2. Chịu ảnh hưởng của mặt trăng.
    Influenced by the moon.
  3. Biến đổi như mặt trăng; hay thay đổi; bay bổng; thất thường.
    Variable as the moon; fickle; flighty; capricious.
🎬 Nghe “moonish” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish