moonish
/ˈmü-nish/tính từ
- Đồng bóng, hay thay đổi.
- Tròn vành vạnh, tròn trĩnh, đầy đặn.
Tính từ
- Giống như hoặc giống như mặt trăng.Like or resembling the moon.
- Chịu ảnh hưởng của mặt trăng.Influenced by the moon.
- Biến đổi như mặt trăng; hay thay đổi; bay bổng; thất thường.Variable as the moon; fickle; flighty; capricious.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “moonish” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish