mooncake

/ˈmün-ˌkāk/
danh từ
  • Bánh trung thu.
Danh từ
  1. Một loại bánh ngọt đậm đà, đặc của Trung Quốc theo truyền thống có nhân hạt sen và ngày nay có nhiều loại nhân khác, thường được ăn vào dịp Tết Trung thu (vào ngày 15 tháng 8 âm dương của Trung Quốc; đầu tháng 9 đến đầu tháng 10).
    A rich, dense Chinese pastry traditionally filled with lotus seed paste and nowadays with a variety of other fillings, usually eaten during the Mid-Autumn Festival (on the 15th day of the eighth month of the Chinese lunisolar calendar; early September to early October).
🎬 Nghe “mooncake” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish