moonly

Tính từ
  1. (hiện nay hiếm) Của, liên quan đến, hoặc đặc điểm của Mặt trăng; âm lịch; giống như mặt trăng.
    (now rare) Of, pertaining to, or characteristic of the Moon; lunar; moonlike.
  2. (bằng cách mở rộng, bây giờ hiếm) Điên cuồng.
    (by extension, now rare) Lunatic.
🎬 Nghe “moonly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish