moonwalk
/ˈmün-ˌwȯk/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "moonwalk". Phiên âm /ˈmün-ˌwȯk/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "moonwalk" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “moonwalk” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish