mort
/ˈmȯrt/danh từ
- Tiếng (còi, tù và) báo hiệu thú săn đã cùng đường.
- Số lượng lớn.
- Người đàn bà, cô gái.
- Cá hồi ba tuổi.
Danh từ
- Cái chết; đặc biệt là cái chết của trò chơi trong săn bắn.Death; especially, the death of game in hunting.
- Một nốt nhạc vang lên khi một con nai chết.A note sounded on a horn at the death of a deer.
- (Anh, Scotland, phương ngữ) Da cừu hoặc cừu non chết vì bệnh tật.(UK, Scotland, dialect) The skin of a sheep or lamb that has died of disease.
- (trò chơi bài) Các loại bài huýt sáo giả dành cho ba người chơi.(card games) A variety of dummy whist for three players.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “mort” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish