morsel
/ˈmoɚsəl/danh từ
- Miếng, mấu.
Danh từ
- Một mảnh nhỏ hoặc một phần của cái gì đó, thường được áp dụng cho thực phẩm.A small fragment or share of something, commonly applied to food.
- Một ngụm thức ăn.A mouthful of food.
- Một số tiền rất nhỏ.A very small amount.
Động từ
- (Động) Chia thành từng phần nhỏ.(transitive) To divide into small pieces.Từ đồng nghĩa:morselize
- (chuyển tiếp, lỗi thời, hiếm) Nuôi bằng những miếng thức ăn nhỏ.(transitive, obsolete, rare) To feed with small pieces of food.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “morsel” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish