morsel

/ˈmoɚsəl/
danh từ
  • Miếng, mấu.
Danh từ
  1. Một mảnh nhỏ hoặc một phần của cái gì đó, thường được áp dụng cho thực phẩm.
    A small fragment or share of something, commonly applied to food.
  2. Một ngụm thức ăn.
    A mouthful of food.
  3. Một số tiền rất nhỏ.
    A very small amount.
    Từ đồng nghĩa:aceatomatomyaughtbissel
Động từ
  1. (Động) Chia thành từng phần nhỏ.
    (transitive) To divide into small pieces.
    Từ đồng nghĩa:morselize
  2. (chuyển tiếp, lỗi thời, hiếm) Nuôi bằng những miếng thức ăn nhỏ.
    (transitive, obsolete, rare) To feed with small pieces of food.
🎬 Nghe “morsel” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish