morse
/ˈmoɚs-/danh từ
- Con moóc.
- Morse moóc.
Danh từ
- Một cái kẹp hoặc dây buộc dùng để buộc chặt một chiếc mũ ở phía trước, thường là để trang trí.A clasp or fastening used to fasten a cope in the front, usually decorative.
- (lỗi thời) Từ đồng nghĩa của hải mã.(obsolete) Synonym of walrus.Từ đồng nghĩa:walrus
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “morse” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish