morse

/ˈmoɚs-/
danh từ
  • Con moóc.
  • Morse moóc.
Danh từ
  1. Một cái kẹp hoặc dây buộc dùng để buộc chặt một chiếc mũ ở phía trước, thường là để trang trí.
    A clasp or fastening used to fasten a cope in the front, usually decorative.
  2. (lỗi thời) Từ đồng nghĩa của hải mã.
    (obsolete) Synonym of walrus.
    Từ đồng nghĩa:walrus
🎬 Nghe “morse” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish